translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vết thương" (1件)
vết thương
日本語
Bác sĩ đã làm sạch và băng bó vết thương cho bệnh nhân.
医師は患者の傷をきれいにし、包帯を巻いた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vết thương" (1件)
vết thương nhẹ
play
日本語 軽傷
gây cho ai đó vết thương nhẹ
誰かに軽傷を負わせる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vết thương" (4件)
gây cho ai đó vết thương nhẹ
誰かに軽傷を負わせる
Vết thương chí mạng.
致命的な傷。
Bác sĩ đã làm sạch và băng bó vết thương cho bệnh nhân.
医師は患者の傷をきれいにし、包帯を巻いた。
Bác sĩ đã khâu vết thương cho bệnh nhân.
医者は患者の傷を縫合した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)