ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "vết thương" 1件

ベトナム語 vết thương
日本語
例文
Bác sĩ đã làm sạch và băng bó vết thương cho bệnh nhân.
医師は患者の傷をきれいにし、包帯を巻いた。
マイ単語

類語検索結果 "vết thương" 1件

ベトナム語 vết thương nhẹ
button1
日本語 軽傷
例文
gây cho ai đó vết thương nhẹ
誰かに軽傷を負わせる
マイ単語

フレーズ検索結果 "vết thương" 3件

gây cho ai đó vết thương nhẹ
誰かに軽傷を負わせる
Vết thương chí mạng.
致命的な傷。
Bác sĩ đã làm sạch và băng bó vết thương cho bệnh nhân.
医師は患者の傷をきれいにし、包帯を巻いた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |